Bản dịch của từ 民族乡 trong tiếng Việt

民族乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民族乡 (Danh từ)

mín zú xiāng
01

Khu vực tự trị dân tộc thiểu số ở nông thôn, tương đương với xã.

中国县以下的少数民族自治地区农村基层行政区域单位,相当于乡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民族乡

mín

xiāng

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
族世
族举
族云
族产
族亲
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép