Bản dịch của từ 民族大迁徙 trong tiếng Việt

民族大迁徙

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民族大迁徙 (Cụm từ)

mín zú dà qiān xǐ
01

Di cư lớn của các dân tộc

大规模的民族迁移

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民族大迁徙

mín

qiān

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
族世
族举
族云
族产
族亲
大一统
大万
大丈夫
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép