Bản dịch của từ 民族形式 trong tiếng Việt
民族形式
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民族形式 (Danh từ)
【mín zú xíng shì】
01
Hình thức nghệ thuật phù hợp với văn hóa và tâm lý của một dân tộc.
适合于反映本民族的社会生活﹐符合本民族人民的欣赏习惯﹐具有本民族文化心理﹑品格﹑气质特点的艺术表现形式。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民族形式
mín
民
zú
族
xíng
形
shì
式
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
族世
族举
族云
族产
族亲
形上
形下
式仰
式假
式凭
式则
式叙
