Bản dịch của từ 民族歧视 trong tiếng Việt

民族歧视

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民族歧视 (Danh từ)

mín zú qí shì
01

Phân biệt đối xử dựa trên dân tộc, vi phạm quyền lợi của các dân tộc.

用民族成分来划分人们的社会和法律地位,限制和侵犯民族基本权利的现象。民族压迫的一种表现。我国宪法规定:禁止任何民族歧视和压迫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民族歧视

mín

shì

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
族世
族举
族云
族产
族亲
歧义
歧互
歧出
歧出歧入
歧嶷
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép