Bản dịch của từ 民族舞蹈 trong tiếng Việt

民族舞蹈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民族舞蹈 (Danh từ)

mín zú wú dǎo
01

Vũ điệu dân tộc

各民族特有的传统舞蹈,体现民族文化的特色

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民族舞蹈

mín

dǎo

民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép