Bản dịch của từ 民族资本 trong tiếng Việt

民族资本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民族资本 (Danh từ)

mín zú zī běn
01

Vốn tư nhân của dân tộc, thường thuộc về các nhà tư bản nhỏ và vừa trong các quốc gia độc lập hoặc nửa thuộc địa.

殖民地、半殖民地或民族独立国家中民族资本家所拥有的资本。一般属中、小资本。新中国建立后,民族资本经过社会主义改造,已转变为社会主义国营经济。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民族资本

mín

běn

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
族世
族举
族云
族产
族亲
资世
资业
资东
资予
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép