Bản dịch của từ 民曹 trong tiếng Việt
民曹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民曹 (Danh từ)
【mín cáo】
01
Tên một quan sở, cơ quan quản lý dân việc (một viện hành chính thời Hán — sau đổi gọi là 民部/户部), chỉ cơ quan hành chính chuyên về dân/cư trú và điền hộ
官署名。汉成帝初置。后世名称多变﹐职责也并不完全相当。至隋时定名为民部﹐唐高宗时避太宗李世民讳﹐又改称户部﹐因亦用作户部的代称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民曹
mín
民
cáo
曹
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
