ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民服
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Quần áo dân thường; trang phục của người bình dân (không phải quân phục hay lễ phục)
平民的衣服。
mín
民
fú
服
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép