Bản dịch của từ 民权主义 trong tiếng Việt
民权主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民权主义 (Danh từ)
【mín quán zhǔ yì】
01
Dân quyền chủ nghĩa — phần trong Tam Dân Chủ nghĩa nhấn mạnh quyền lợi và quyền hành của nhân dân (quyền chính trị, dân chủ hóa).
三民主义的一个组成部分。参见“三民主义”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民权主义
mín
民
quán
权
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
权与
权且
权义
权书
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
