Bản dịch của từ 民柄 trong tiếng Việt

民柄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民柄 (Danh từ)

mín bǐng
01

Quyền thưởng phạt đối với thần dân; quyền lực nhà cầm quyền ban thưởng, xử phạt dân chúng (Hán Việt: dân-? minh: 民柄: quyền dân ? — dễ nhớ: 'bắt dân chịu trách' )

对臣民的赏罚之权。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民柄

mín

bǐng

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép