Bản dịch của từ 民母 trong tiếng Việt
民母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民母 (Danh từ)
【mín mǔ】
01
Người mẹ trong dân gian; mẹ của dân (cách nói cổ/khá hiếm, mang nghĩa tượng trưng)
1.在民间的母亲。
Ví dụ
02
Mẫu hậu; hoàng hậu (nghĩa cổ: gọi là 'mẹ của muôn dân')
2.指皇后。旧时谓皇后为万民之母。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民母
mín
民
mǔ
母
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
母临
母亲
母亲河
母以子贵
