Bản dịch của từ 民气 trong tiếng Việt

民气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民气 (Danh từ)

mín qì
01

Tinh thần, khí khái của nhân dân; tâm thế quần chúng

指民众的精神﹑气概。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民气

mín

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép