Bản dịch của từ 民治 trong tiếng Việt
民治
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民治 (Danh từ)
【mín zhì】
01
Chế độ/đạo trị dân; cách cai trị nhân dân (nhấn mạnh phương pháp, đạo lý trị nước)
1.指治民之道。
Ví dụ
02
Dân chủ (một khẩu hiệu của cách mạng tư sản), ý nói chính quyền/điều hành do dân tham gia hoặc do giai cấp tư sản tuyên bố lấy nền dân chủ
2.资产阶级民主革命口号之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民治
mín
民
zhì
治
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
