ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民淳俗厚
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Phong tục dân gian chất phác
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
chún
淳
sú
俗
hòu
厚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép