ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民溃
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Một thuật ngữ cũ do chính quyền phản động bịa ra để vu khống nhân dân là 'nổi loạn' (để đàn áp)
旧时反动统治者对人民暴动的诬称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
kuì
溃
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép