Bản dịch của từ 民溃 trong tiếng Việt

民溃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民溃 (Danh từ)

mín kuì
01

Một thuật ngữ cũ do chính quyền phản động bịa ra để vu khống nhân dân là 'nổi loạn' (để đàn áp)

旧时反动统治者对人民暴动的诬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民溃

mín

kuì

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép