Bản dịch của từ 民烦 trong tiếng Việt

民烦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民烦 (Cụm từ)

mín fán
01

冥顽。指昏乱﹑不明事理的人。民﹐通“冥”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民烦

mín

fán

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
烦且
烦乱
烦亵
烦人
烦任
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép