ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民烦
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
冥顽。指昏乱﹑不明事理的人。民﹐通“冥”。
mín
民
fán
烦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép