Bản dịch của từ 民爱 trong tiếng Việt

民爱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民爱 (Danh từ)

mín ài
01

Tình thương dành cho dân; lòng yêu dân (ý nói nhân dân nói chung) — Hán Việt: “dân ái”

谓爱民之情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民爱

mín

ài

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép