ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民爵
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Quyền tước vua ban cho dân thường có công trong thời xưa (tước vị phong cho thường dân)
古代君王赐给民间有功者的爵位。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
jué
爵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép