Bản dịch của từ 民物 trong tiếng Việt

民物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民物 (Danh từ)

mín wù
01

Nhân dân và muôn vật; toàn thể con người và sự vật (từ cổ, trang trọng)

1.泛指人民﹑万物。

Ví dụ
02

Tài sản của dân chúng; của công cộng/nhân dân

2.民众的财物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phong tục, tập quán và tình cảm dân gian (thói quen, lề thói của nhân dân)

3.犹民情﹑风俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民物

mín

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
物业
物主
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép