ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民猷
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Kế hoạch/mưu sự liên quan đến việc dân, công việc của nhân dân (mưu dân, phương án cho lợi ích dân chúng)
指关于人民事业的谋划。
mín
民
yóu
猷
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép