ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民率
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
(làm gương) mẫu mực cho dân; một tấm gương cho đại chúng
民众的表率﹑榜样。
mín
民
lǜ
率
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép