Bản dịch của từ 民王 trong tiếng Việt

民王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民王 (Danh từ)

mín wáng
01

清代被罢黜取消宗籍或爵位的亲王称号带有被削落降格的含义可联想字指不再享王爵待遇

2.清代亲王受贬黜被销除属籍后的一种称号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dân vương; “vua của dân chúng” — người được dân chúng tôn trọng hoặc tượng trưng cho quyền lực nhân dân

1.民众之王。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民王

mín

wáng

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
王不留行
王世子
王业
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép