Bản dịch của từ 民生主义 trong tiếng Việt
民生主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民生主义 (Danh từ)
【mín shēng zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa Dân sinh — một trong ba điểm chính của Tam Dân chủ nghĩa (chú trọng đời sống vật chất, phúc lợi và quyền lợi xã hội của nhân dân)
三民主义的组成部分之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民生主义
mín
民
shēng
生
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
生一
生三
生上起下
生不逢场
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
