Bản dịch của từ 民生主义 trong tiếng Việt

民生主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民生主义 (Danh từ)

mín shēng zhǔ yì
01

Chủ nghĩa Dân sinh — một trong ba điểm chính của Tam Dân chủ nghĩa (chú trọng đời sống vật chất, phúc lợi và quyền lợi xã hội của nhân dân)

三民主义的组成部分之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民生主义

mín

shēng

zhǔ

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
生一
生三
生上起下
生不逢场
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép