Bản dịch của từ 民生国计 trong tiếng Việt
民生国计
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民生国计 (Danh từ)
【mín shēng guó jì】
01
Kinh tế quốc gia và đời sống dân sinh; việc nước liên quan trực tiếp tới sinh kế của người dân (Hán Việt: dân sinh quốc kế).
国家经济和人民生活。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民生国计
mín
民
shēng
生
guó
国
jì
计
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
生一
生三
生上起下
生不逢场
国丈
国丧
国中之国
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
