Bản dịch của từ 民生在勤 trong tiếng Việt
民生在勤
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民生在勤 (Thành ngữ)
【mín shēng zài qín】
01
Người dân mưu sinh nhờ cần cù; cuộc sống của nhân dân dựa vào lao động chăm chỉ (tức: sinh kế nằm ở sự cần mẫn).
人民的生计在于勤劳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民生在勤
mín
民
shēng
生
zài
在
qín
勤
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
生一
生三
生上起下
生不逢场
在三
在上
在下
在世
勤事
勤人
勤介
勤任
