Bản dịch của từ 民生涂炭 trong tiếng Việt
民生涂炭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民生涂炭 (Tính từ)
【mín shēng tú tàn】
01
Cuộc sống dân chúng khổ sở; người dân lâm vào cảnh khốn cùng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民生涂炭
mín
民
shēng
生
tú
涂
tàn
炭
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
生一
生三
生上起下
生不逢场
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
