Bản dịch của từ 民田 trong tiếng Việt

民田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民田 (Danh từ)

mín tián
01

Ruộng đất do dân sở hữu (ruộng tư nhân thời xưa), đối lập với 'quan điền' (ruộng của nhà nước)

旧时民家私有的田地。与官田对称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民田

mín

tián

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
田丁
田七
田业
田中
田中义一
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép