ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民畴
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
民家的田地。亦指农事。
mín
民
chóu
畴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép