ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民疾
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
1.民众的疾苦。
Bệnh dịch lan truyền trong dân gian; dịch bệnh ở dân chúng (như瘟疫、疫病).
2.民间疫病。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
jí
疾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép