Bản dịch của từ 民疾 trong tiếng Việt

民疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民疾 (Danh từ)

mín jí
01

1.民众的疾苦。

Ví dụ
02

Bệnh dịch lan truyền trong dân gian; dịch bệnh ở dân chúng (như瘟疫疫病).

2.民间疫病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民疾

mín

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép