Bản dịch của từ 民痡 trong tiếng Việt

民痡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民痡 (Danh từ)

mín pū
01

Nỗi khổ, sự đau khổ của nhân dân; tai họa, bệnh tật hoặc khó khăn chung của dân chúng (Hán Việt: dân khổ).

人民的疾苦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民痡

mín

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
痡峭
痡毒
痡瘏
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép