ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民监
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Lấy ý dân làm gương cảnh tỉnh; lấy tình hình, phản ánh của dân chúng làm bài học để răn đe
谓以民情为鉴戒。
mín
民
jiān
监
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép