Bản dịch của từ 民盟 trong tiếng Việt

民盟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民盟 (Danh từ)

mín méng
01

Liên đoàn Dân chủ Trung Quốc (một đảng chính trị ở Trung Quốc)

中国民主同盟(政党)

Ví dụ
02

Liên minh Dân chủ

Abbr. for 中國民主同盟|中国民主同盟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民盟

mín

méng

民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép