ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民祗
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Người dân/tập thể nhân dân được kính sợ, chỉ những đối tượng mà dân chúng tôn kính hoặc sùng bái
指人民所敬畏者。
mín
民
zhī
祗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép