Bản dịch của từ 民科 trong tiếng Việt
民科
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民科 (Danh từ)
【mín kē】
01
Crackpot (viết tắt cho 民間科學家 | 民间科学家)
Crackpot (abbr. for 民間科學家|民间科学家)
Ví dụ
02
Nhà khoa học nghiệp dư
曲柄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhà khoa học dỏm
伪科学家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民科
mín
民
kē
科
