ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民穷财匮
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Dân nghèo tài kiệt; dân nghèo nước kiệt quệ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
qióng
穷
cái
财
kuì
匮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép