Bản dịch của từ 民窑 trong tiếng Việt

民窑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民窑 (Danh từ)

mín yáo
01

Lò gốm (do dân gian/nhà dân tự mở, không phải lò của triều đình); đối lập với “quan lò” (quan/官窑)

旧指民家经营的窑。与官窑相对。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民窑

mín

yáo

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép