ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民窑
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Lò gốm (do dân gian/nhà dân tự mở, không phải lò của triều đình); đối lập với “quan lò” (quan窑/官窑)
旧指民家经营的窑。与官窑相对。
mín
民
yáo
窑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép