ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民答那峨海
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Mendanau, biển hoặc vùng biển gần Mindanao
可能指民答那峨海的相关地理或文化信息。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
dá
答
nà
那
é
峨
hǎi
海
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép