Bản dịch của từ 民籍 trong tiếng Việt

民籍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民籍 (Cụm từ)

mín jí
01

居民的户籍。亦指有户籍的居民。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民籍

mín

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép