ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民籍
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
居民的户籍。亦指有户籍的居民。
mín
民
jí
籍
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép