Bản dịch của từ 民粮 trong tiếng Việt
民粮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民粮 (Danh từ)
【mín liáng】
01
Loại thuế/lương thực do dân thường phải nộp trước đây (thuế ruộng, lương thực nộp cho triều đình); có thể hiểu là “biến thể của đóng thuế lương thực”
旧指民众所缴纳的田赋粮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民粮
mín
民
liáng
粮
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
