Bản dịch của từ 民粮 trong tiếng Việt

民粮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民粮 (Danh từ)

mín liáng
01

Loại thuế/lương thực do dân thường phải nộp trước đây (thuế ruộng, lương thực nộp cho triều đình); có thể hiểu là “biến thể của đóng thuế lương thực”

旧指民众所缴纳的田赋粮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民粮

mín

liáng

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép