Bản dịch của từ 民纲 trong tiếng Việt

民纲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民纲 (Danh từ)

mín gāng
01

Nguyên tắc, chuẩn mực cư xử của quần chúng (luật lệ, phép tắc do dân gian hoặc xã hội chung công nhận)

民众处世的准绳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民纲

mín

gāng

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
纲举目张
纲佐
纲常
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép