Bản dịch của từ 民编 trong tiếng Việt
民编
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民编 (Danh từ)
【mín biān】
01
Công dân thường (người dân bình thường) đã được ghi vào hộ khẩu; dân thường được đăng ký trong sổ hộ khẩu.
编入户籍的平民。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民编
mín
民
biān
编
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
编人
编伍
编余
编修
编入
