Bản dịch của từ 民能 trong tiếng Việt

民能

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民能 (Danh từ)

mín néng
01

Năng lực, khả năng của nhân dân (tài năng hoặc năng lực quần chúng)

民众的才能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民能

mín

néng

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép