ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民能
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Năng lực, khả năng của nhân dân (tài năng hoặc năng lực quần chúng)
民众的才能。
mín
民
néng
能
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép