ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民脂
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Ẩn dụ: thành quả lao động của nhân dân; của cải do dân chúng tạo ra (Hán-Việt: dân chi).
比喻人民的劳动果实。
mín
民
zhī
脂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép