Bản dịch của từ 民臣 trong tiếng Việt

民臣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民臣 (Danh từ)

mín chén
01

百姓官吏 的合稱人民與臣僚官員古書用語),相當於官民」。

百姓与官吏。犹官民。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民臣

mín

chén

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép