ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民船
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Thuyền dân; thuyền của dân
载客和运货的木船; 民用船只
mín
民
chuán
船
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép