ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民营
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Tư nhân; do dân làm
公民集体或个人投资经营
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
yíng
营
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép