Bản dịch của từ 民营经济 trong tiếng Việt
民营经济
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民营经济 (Danh từ)
【mín yíng jīng jì】
01
Kinh tế tư nhân/phi nhà nước: bao gồm kinh tế tập thể, hợp tác, cổ phần do dân nắm, kinh tế cá thể, tư nhân (không phải kinh tế nhà nước). (Hán-Việt: dân doanh/ dân dụng kinh tế)
国有经济以外的集体经济、合作经济、民间持股的股份经济、个体经济、私营经济等经济成分的统称。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民营经济
mín
民
yíng
营
jīng
经
jì
济
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
济世
济世之才
济世匡时
