ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民虏
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Dân chúng của nước thua, dân bị bắt làm tù binh (dân bị chiếm đóng/giải giới)
俘获的敌国民众。
mín
民
lǔ
虏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép