Bản dịch của từ 民虏 trong tiếng Việt

民虏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民虏 (Danh từ)

mín lǔ
01

Dân chúng của nước thua, dân bị bắt làm tù binh (dân bị chiếm đóng/giải giới)

俘获的敌国民众。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民虏

mín

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
虏使
虏夺
虏子
虏官
虏尘
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép