Bản dịch của từ 民行 trong tiếng Việt

民行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民行 (Danh từ)

mín xíng
01

Hành vi của dân chúng; cách hành xử của người dân (Hán Việt: dân hành — 'dân' + 'hành' = hành vi)

人民的行为。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民行

mín

xíng

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép