ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民言
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Ý kiến, lời nói của quần chúng; dư luận nhân dân (nhớ chữ Hán: 民 = dân, 言 = lời)
民众的言论﹐意见。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
yán
言
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép